hidden reserve
Định nghĩa
Danh từ: Dự trữ ẩn (hidden reserve) là các khoản dự trữ không được thể hiện trên bảng cân đối kế toán, thường do việc định giá tài sản thấp hơn giá trị thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty duy trì một khoản dự trữ ẩn bằng cách định giá thấp tài sản bất động sản của mình.)
- (Các kiểm toán viên phát hiện ra một khoản dự trữ ẩn trong báo cáo tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to create a hidden reserve": tạo ra một khoản dự trữ ẩn.
- The management created a hidden reserve through conservative accounting practices. (Ban quản lý đã tạo ra một khoản dự trữ ẩn thông qua các thực hành kế toán thận trọng.)
- "to disclose a hidden reserve": công bố một khoản dự trữ ẩn.
- The firm was forced to disclose its hidden reserve after the audit. (Công ty buộc phải công bố khoản dự trữ ẩn của mình sau cuộc kiểm toán.)
Biến thể và từ gần giống
- Hidden reserve (cụm danh từ): dự trữ ẩn.
- Reserve (danh từ): dự trữ, quỹ dự phòng.
- The bank has large reserves. (Ngân hàng có các khoản dự trữ lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Secret reserve: dự trữ bí mật (thường dùng trong ngữ cảnh kế toán).
- Undisclosed reserve: dự trữ không được tiết lộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hide away: giấu đi, cất giấu.
- They hid away some profits as a hidden reserve. (Họ đã giấu đi một số lợi nhuận như một khoản dự trữ ẩn.)
Thành ngữ liên quan
- Keep something up one's sleeve: giữ bí mật, dự trữ cho tương lai.
- The company kept a hidden reserve up its sleeve for emergencies. (Công ty giữ một khoản dự trữ ẩn trong tay áo cho các trường hợp khẩn cấp.)